bỏ đói
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố ý không cho ai đó ăn, không cung cấp thức ăn cần thiết: Hành động làm cho một người hoặc một sinh vật sống khác phải chịu cảnh đói, thiếu ăn một cách có chủ ý.
- Để mặc cho ai đó bị đói: Hành động thờ ơ, không quan tâm, không lo lắng việc cung cấp thức ăn cho người hoặc vật phụ thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người chủ độc ác đã bỏ đói con chó của mình. (Người chủ độc ác đã cố tình không cho con chó của mình ăn.)
- Không nên bỏ đói trẻ sơ sinh, phải cho bé ăn đúng giờ. (Không nên để trẻ sơ sinh bị đói, phải cho bé ăn đúng giờ.)
- Hắn dùng hình phạt bỏ đói để tra tấn tù nhân. (Hắn dùng hình phạt không cho ăn để tra tấn tù nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ đói" trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị: Dùng ẩn dụ để chỉ việc cố tình không cung cấp nguồn lực, cơ hội hoặc làm suy yếu một thực thể nào đó.
- Một số chính sách có thể vô tình bỏ đói các ngành công nghiệp địa phương. (Một số chính sách có thể vô tình làm suy yếu, không cung cấp đủ nguồn lực cho các ngành công nghiệp địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Đói (động từ/tính từ): cảm thấy cần thức ăn, thiếu thức ăn.
- Tôi đói bụng. (Tôi cảm thấy cần phải ăn.)
- Bỏ mặc (động từ): không quan tâm, để mặc cho ai đó trong hoàn cảnh khó khăn (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả việc bỏ đói).
- Không thể bỏ mặc người già neo đơn. (Không thể không quan tâm, chăm sóc người già sống một mình.)
Từ đồng nghĩa
- Để đói: để cho ai đó bị đói (nhấn mạnh trạng thái hơn là hành động cố ý).
- Cắt khẩu phần ăn: ngừng hoặc giảm việc cung cấp thức ăn (thường dùng trong bối cảnh có tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào khác ngoài chính từ "bỏ đói".)
Thành ngữ liên quan
- Bỏ đói đầu gối: (thành ngữ, ít dùng) chỉ việc nhịn đói, không có gì để ăn.
- Chết đói: chết vì thiếu thức ăn (là hậu quả nghiêm trọng của việc bị bỏ đói lâu ngày).